Sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

Thống kê truy cập
Khách Online:
Lượt truy cập:
GD5000 - Biến tần trung thế thế hệ mới

GD5000 - Biến tần trung thế thế hệ mới

    3.3 kV, 185 ~ 2,240 kW
    6 kV ~ 6.6 kV, 185 ~ 6,000 kW
    10 kV, 11 kV, 220 ~ 10,000 kW



Câu chuyện thành công:

Goodrive5000 với ứng dụng công nghệ power unit nối tiếp, công nghệ điều khiển vector không cảm biến (SVPWM), cho kết quả điều khiển tốc độ chính xác cao, đáp ứng nhanh và nhiều tính năng chuyên dụng đối với động cơ trung thế.
 
- Đa năng: Dùng cho cả động cơ đồng bộ và động cơ không đồng bộ.
- Tiết kiệm: một biến tần cấp điện cho nhiều động cơ cùng lúc
- Bền bỉ: khả năng quá tải cao, chịu 120 % quá tải trong 2 phút, 150% quá tải trong 5 s
- Mạnh mẽ: vẫn chạy ngay cả khi mất điện lưới 1 – 5 s
- Động cơ chạy êm, bền hơn nhờ dòng điện gần đạt dạng sin chuẩn
- Chất lượng điện năng tốt đáp ứng tiêu chuẩn  IEEE519/1992, THD dòng điện <1%


 
1.    Đặc tính kỹ thuật
 
  3kV 3.3kV 6kV 6.6kV 10kV 11kV
 
Đầu vào
Điện áp danh định đầu vào AC 3PH,3kV AC 3PH, 3.3kV AC 3PH,6kV AC 3PH,6.6kV AC 3PH,10kV AC 3PH, 11kV
Dải nhấp nhô điện áp - 15 %    ~  + 10 %
Tần số đầu vào 50/60 Hz ± 5%
Hệ số công suất đầu vào ≥ 0.97 (đầy tải)
Hiệu suất hệ thống ≥ 96% (đầy tải)
Hệ số hài dòng điện đầu vào ≦2%, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC như tiêu chuẩn IEEE 519 ~ 1992 và GB/T14519 ~ 93, Chât lượng cung cấp điện – Sóng hài trong mạng cung cấp điện
 
Đầu ra
Điện áp đầu ra 0 ~ 3kV 0 ~ 3.3kV 0 ~ 6kV 0 ~ 6.6kV 0 ~ 10kV 0 ~ 11k V
Dòng điện đầu ra 0 - 216 A 0 - 219 A 0 - 216 A 0 - 219 A 0 - 205A 0 - 223A
Công suất biểu kiến đầu ra 0 - 1120kVA 0 - 1250kVA 0 - 2240kVA 0 - 3550kVA 0 - 3550kVA 0 - 4250kVA
Công suất hiệu dụng đầu ra 0 - 900kW 0 - 1000kW 0 - 1800kW 0 - 2000kW 0 - 2800kW 0 - 3350kW
Tần số đầu ra 0 ~ 120Hz
Hệ số hài dòng điện đầu ra ≦2 %
Đặc tính điều khiển Chế độ điều khiển Điều khiển vector vòng hở (Open loop vector control) ,
Điều khiển vector không gian PWM (SVPWM control)
Hệ thống điều khiểnC o n t r o l s y s t e m DSP, FPGA, ARM
H M I Màn hình cảm ứng 10”
Độ phân giải điều chỉnh tốc độ 1:50 (S V P W M), 1:100 (Vector vòng hở)
Độ chính xác điều khiển tốc độ ± 1% (SVPWM), ± 0.4% (Vector vòng hở)
Đáp ứng moment <  200 ms
Moment khởi động 1 5 0 % moment danh định
Quá tải 120% dòng điện danh định: 120s, 150% dòng điện danh định: 5s
200% dòng điện danh định: bảo vệ tức thời
Thời gian tăng tốc/giảm tốc 0 - 3600s, chỉnh định được
 
Tín hiệu I/0
Cổng đầu vào logic 16 kênh
Cổng đầu ra logic 20 kênh relay
Cổng đầu vào tương tự 3kênh : AI1, AI2:0 ~ 10V/0 ~ 20mA; AI3:-10V~10V
Cổng đầu ra tương tự 4kênh :AO1, AO2:0~10V ; AO3, AO4: 0~10V/0~20mA
Cổng đầu vào xung tốc độ cao 1 kênh: dải tần số đầu vào 0 ~ 50kHz
Cổng đầu ra xung tốc độ cao 1 kênh: dải tần số đầu ra 0 ~ 50kHz
Truyền thông Modbus (RS485), Tự chọn:  Profibus –DP, Ethernet
 
Tính năng bảo vệ
 
Hệ thống
Quá dòng điện, quá áp, thấp áp, quá tải động cơ, quá tải biến tần, mất pha đầu vào, mất pha đầu ra
Quá nhiệt độ, lỗi quá nhiệt độ bộ điều khiển, lỗi truyền thông, lỗi truy cập, quá nhiệt độ quạt
Các unit Lỗi truyền thông cáp quang đường lên phía trên, lỗi truyền thông cáp quang đường xuống dưới, quá áp, thấp áp, quá nhiệt nguồn cấp, mất pha đầu vào, lỗi VCE, lỗi bypass
 
Cấu hình khác
Lắp đặt Trong cabinet
Cấp bảo vệ IP30
Tiếng ồn ≤75dB
Đường cấp điện và và dẫn điện ra Vào và ra từ đáy cabinet, các cấu hình khác theo yêu cầu
Làm mát Làm mát ép buộc bằng không khí
Nguồn điện điều khiển AC 380V±10%
M T B F 100000 h
Nhiệt độ môi trường làm việc - 5℃ ~ +40℃, giảm công suất 1.5% cho một 1℃ nếu nhiệt độ cao hơn 40℃ và nhiệt độ tối đa là 50℃; chạy không tải nếu nhiệt độ đạt 60℃
Độ cao Dưới 1000m ; giảm công suất  1%f cho từng 100 m, nếu độ cao trên 1000 m
Lưu trữ Tránh bụi, nắng chiếu trực tiếp, gas, dầu hoặc hơi nước nóng có khả năng gây nổ hoặc ăn mòn
Độ rung 2 ~ 9Hz biên độ 3 mm ; 9 ~ 20H z gia tốc 9.8 m/ s 2 ; 20 ~ 55Hz gia tốc 2m / s 2 ; 55 ~ 200Hz  gia tốc 1m/s 2
                 
 
2. Lựa chọn sản phẩm
   
2.1. 
Dòng 3 kV

 
 
Mã biến tần
Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra ( A )
 
Công suất độngcơ
( kW )
Kích thước
Khối lượng(kg)
Rộng * Sâu* Cao
 ( mm )
GD5000- □0250-03
250
48
200
3200X1200X2720
1559
GD5000- □0280-03
280
54
225
3200X1200X2720
1559
GD5000-□0315-03
315
61
250
3200X1200X2720
1559
GD5000-□0375-03
375
72
300
3200X1200X2720
1587
GD5000-□0400-03
400
77
315
3200X1200X2720
1607
GD5000-□0425-03
425
82
335
3200X1200X2720
1647
Gd5000-□0450-03
450
87
355
3200X1200X2720
1657
GD5000-□0500-03
500
96
400
3200X1200X2720
1669
GD5000-□0560-03
560
108
450
3400X1200X2720
1744
GD5000-□0630-03
630
121
500
3400X1200X2720
1826
GD5000-□0710-03
710
137
560
3400X1200X2720
1881
GD5000-□0750-03
750
144
600
3400X1200X2720
1881
GD5000-□0800-03
800
154
630
3400X1200X2720
1999
GD5000-□0850-03
850
165
670
3400X1200X2720
2082
GD5000-□0900-03
900
173
710
3600X1200X2720
2082
GD5000-□1000-03
1000
192
800
3600X1200X2720
2137
GD5000-□1120-03
1120
216
900
3600X1200X2720
2347


2.2. Dòng 6 kV
 
 
Mã biến tần
Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra ( A )  
Công suất động cơ
( kW )
Kích thước Khối lượng ( kg )
Rộng * Sâu* Cao
( mm )
GD5000-0315-06 315 30 250 3800X1200X2720 2835
GD5000-□0355-06 355 34 280 3800X1200X2720 2885
GD5000-□0400-06 400 38 315 3800X1200X2720 2965
GD5000-□0450-06 450 43 355 3800X1200X2720 2995
GD5000-□0500-06 500 48 400 3800X1200X2720 3035
GD5000-□0560-06 560 54 450 3800X1200X2720 3170
GD5000-□0630-06 630 61 500 3800X1200X2720 3320
Gd5000-□0710-06 710 68 560 3800X1200X2720 3390
GD5000-□0750-06 750 72 600 3800X1200X2720 3420
GD5000-□0800-06 800 77 630 4400X1200X2720 3635
GD5000-□0900-06 900 87 710 4400X1200X2720 3785
GD5000-□1000-06 1000 96 800 4400X1200X2720 3885
GD5000-□1120-06 1120 108 900 4800X1200X2720 4268
GD5000-□1250-06 1250 120 1000 4800X1200X2720 4408
GD5000-□1400-06 1400 135 1120 4800X1200X2720 4758
GD5000-□1600-06 1600 154 1250 4800X1200X2720 5058
GD5000-□1800-06 1800 173 1400 4800X1200X2720 5610
GD5000-□2000-06 2000 192 1600 4800X1200X2720 5810
GD5000-□2240-06 2240 216 1800 4800X1200X2720 6060

2.3 Dòng 10 kV

 
Mã biến tần
Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra ( A )  
Công suất độngcơ
( kW )
Kích thước Khối lượng ( kg )
Rộng * Sâu* Cao
 ( mm )
GD5000-0400-10 400 23 315 4600X1200X2720 3370
GD5000-□0450-10 450 26 355 4600X1200X2720 3460
GD5000-□0500-10 500 29 400 4600X1200X2720 3550
GD5000-□0560-10 560 32 450 4600X1200X2720 3590
GD5000-□0630-10 630 36 500 4600X1200X2720 3660
GD5000-□0710-10 710 41 560 4800X1200X2720 3960
GD5000-□0800-10 800 46 630 4800X1200X2720 4080
GD5000-□0850-10 850 49 670 4800X1200X2720 4120
GD5000-□0900-10 900 52 710 4800X1200X2720 4370
GD5000-□0950-10 950 55 750 4800X1200X2720 4416
GD5000-□1000-10 1000 58 800 4800X1200X2720 4506
GD5000-□1060-10 1060 61 850 4800X1200X2720 4526
GD5000-□11200-10 1120 65 900 4800X1200X2720 4680
GD5000-□1180-10 1180 68 950 4800X1200X2720 4776
GD5000-□1250-10 1250 72 1000 4800X1200X2720 4976
GD5000-□1400-10 1400 81 1120 5200X1200X2720 5271
GD5000-□1600-10 1600 92 1250 5200X1200X2720 5421
GD5000-□1700-10 1700 98 1400 5200X1200X2720 5621
GD5000-□1900-10 1900 110 1500 5800X1200X2720 6181
GD5000-□2000-10 2000 115 1600 5800X1200X2720 6270
GD5000-□2120-10 2120 122 1700 5800X1200X2720 6381
GD5000-□2240-10 2240 129 1800 6200X1500X2720 6876
GD5000-□2500-10 2500 144 2000 6200X1500X2720 7276
GD5000-□2800-10 2800 162 2240 6200X1500X2720 7576
GD5000-□3150-10 3150 182 2500 6200X1500X2720 8210
GD5000-□3350-10 3350 193 2650 6200X1500X2720 8810
GD5000-□3550-10 35500 205 2800 6200X1500X27200 9310

2.4. Dòng 3.3 kV

 
Mã biến tần
Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra ( A )  
Công suất độngcơ
( kW )
Kích thước Khối lượng ( kg )
Rộng * Sâu* Cao
( mm )
GD5000-0250-3.3 250 44 200 3200X1200X2720 1559
GD5000-□0280-3.3 280 49 225 3200X1200X2720 1559
GD5000-□0315-3.3 315 55 250 3200X1200X2720 1559
GD5000-□0355-3.3 355 62 280 3200X1200X2720 1559
GD5000-□0400-3.3 400 70 315 3200X1200X2720 1587
GD5000-□0450-3.3 450 79 355 3200X1200X2720 1647
GD5000-□0500-3.3 500 88 400 3200X1200X2720 1669
GD5000-□0560-3.3 560 98 450 3200X1200X2720 1669
GD5000-□0630-3.3 630 110 500 3400X1200X2720 1744
GD5000-□0710-3.3 710 124 560 3400X1200X2720 1826
GD5000-□0800-3.3 800 140 630 3400X1200X2720 1881
GD5000-□0900-3.3 900 158 710 3400X1200X2720 1999
GD5000-□1000-3.3 1000 175 800 3600X1200X2720 2082
GD5000-□1120-3.3 1120 195 900 3600X1200X2720 2137
GD5000-□1250-3.3 1250 219 1000 3600X1200X2720 2347
 
2.5.  Dòng 6.6 kV

 
Mã biến tần
Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra ( A )  
Công suất độngcơ
( kW )
Kích thước Khối lượng ( kg )
Rộng * Sâu* Cao
( mm )
GD5000-0315-6.6 315 28 250 4000X1200X2720 2977
GD5000-□0355-6.6 355 31 280 4000X1200X2720 3029
GD5000-□0400-6.6 400 35 315 4000X1200X2720 3113
GD5000-□0450-6.6 450 39 355 4000X1200X2720 3145
GD5000-□0500-6.6 500 44 400 4000X1200X2720 3187
GD5000-□0560-6.6 560 49 450 4000X1200X2720 3329
GD5000-□0630-6.6 630 55 500 4000X1200X2720 3486
GD5000-□0710-6.6 710 62 560 4600X1200X2720 3591
GD5000-□0800-6.6 800 70 630 4600X1200X2720 3817
GD5000-□0900-6.6 900 79 710 4600X1200X2720 3974
GD5000-□1000-6.6 1000 87 800 4600X1200X2720 4079
GD5000-□1120-6.6 1120 98 900 4600X1200X2720 4481
GD5000-□1250-6.6 1250 109 1000 5000X1200X2720 4628
GD5000-□1400-6.6 1400 122 1120 5000X1200X2720 4995
GD5000-□1600-6.6 1600 140 1250 5000X1200X2720 5310
GD5000-□1800-6.6 1800 157 1400 5000X1200X2720 5891
GD5000-□1900-6.6 1900 165 1500 5000X1200X2720 6101
GD5000-□2000-6.6 2000 175 1600 5000X1200X2720 6101
GD5000-□2240-6.6 2240 195 1800 5000X1200X2720 6363
GD5000-□2500-6.6 2500 219 2000 5000X1200X2720 6363

2.6. Dòng 11 kV

 
Mã biến tần
Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra ( A )  
Công suất độngcơ
( kW )
Kích thước Khối lượng ( kg )
Rộng * Sâu* Cao
( mm )
GD5000-0400-11 400 21 315 4800X1200X2720 3707
GD5000-□0450-11 450 24 355 4800X1200X2720 3840
GD5000-□0500-11 500 26 400 4800X1200X2720 3905
GD5000-□0560-11 560 29 450 4800X1200X2720 3950
GD5000-□0630-11 630 33 500 4800X1200X2720 3980
GD5000-□0670-11 670 35 530 5000X1200X2720 4026
GD5000-□0710-11 710 37 560 5000X1200X2720 4190
GD5000-□0750-11 750 39 600 5000X1200X2720 4356
GD5000-□0800-11 800 42 630 5000X1200X2720 4532
GD5000-□0900-11 900 47 710 5000X1200X2720 4858
GD5000-□1000-11 1000 52 800 5000X1200X2720 4979
GD5000-□1120-11 1120 59 900 5000X1200X2720 5254
GD5000-□1250-11 1250 66 1000 5000X1200X2720 5474
GD5000-□1400-11 1400 73 1120 5400X1200X2720 5798
GD5000-□1500-11 1500 79 1180 5400X1200X2720 5963
GD5000-□1600-11 1600 84 1250 5400X1200X2720 5963
GD5000-□1800-11 1800 94 1400 5400X1200X2720 6799
GD5000-□1900-11 1900 100 1500 6000X1200X2720 6799
GD5000-□2000-11 2000 105 1600 6000X1200X2720 7019
GD5000-□2120-11 2120 110 1700 6000X1500X2720 7564
GD5000-□2240-11 2240 118 1800 6400X1500X2720 7564
GD5000-□2360-11 2360 124 1900 6400X1500X2720 8004
GD5000-□2500-11 2500 131 2000 6400X1500X2720 8004
GD5000-□2800-11 2800 147 2240 6400X1500X2720 8334
GD5000-□3150-11 3150 165 2500 6400X1500X2720 9031
GD5000-□3550-11 3550 186 2800 6400X1500X2720 9691
GD5000-□4000-11 4000 210 3150 6400X1500X2720 10241
GD5000-□4250-11 4250 223 3350 6200X1500X2720 10241

Công ty thép Hòa Phát sử dụng biến tần INVT tiết kiệm 40% điện năng tiêu thụ
Biến tần GD5000 do DAT cung cấp đáp ứng tốt các yêu cầu công nghệ, mang lại hiệu quả tiết kiệm điện rất lớn cho Công ty CP Thép Hòa Phát. Việc sử dụng biến tần điều khiển tốc độ quạt trong quá trình sản xuất, giúp chúng tôi tiết kiệm được đến 40% điện năng tiêu thụ so với trước đây...Chi tiết



 
Nhiệt điện
Quạt hút, quạt đẩy, quạt gió đấu vào, quạt gió thứ cấp. bơm nước, bơm nước luân chuyển, bơm tháp ngưng tụ…
 
Luyện kim
Quạt thổi lò cao, quạt hút lò nung, quạt lò luyện than cốc, quạt tách bụi, hệ thống làm mát tuần hoàn, quạt đốt, bơm nước tuần hoàn, bơm xúc rửa cặn, máy nghiền
 
Sản xuất xi măng
Quạt nhiệt độ cao, quạt hút lò nung vôi, quạt nghiền than, quạt máy nghiền vật liệu, quạt máy nghiền xi măng, máy nghiền bi.
 
Khai thác mỏ
Quạt chính, bơm hút cặn, quạt đẩy, quạt hút, máy nén, bơm xả, bơm cấp và luân chuyển, dây chuyền băng tải
 
Công nghiệp dầu khí, hóa chất
Bơm trộn chính, bơm dầu, bơm nâng áp, bơm trung chuyển, máy nén
 
Cung cấp và xử lý nước
Bơm chìm, bơm nước sạch, bơm nước thải, máy xục oxi

Quý khách nhấn vào nút : để tải tài liệu kỹ thuật biến tần GD5000 về máy tính:

STT TÊN DOWNLOAD LOẠI FILE SIZE
1 GD5000 English Catalogues PDF 12.9 MB


Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm khác